Time option: Restrict or allow access for a specific time slot
Time slot · Điện tử & viễn thông · Kỹ thuật chung. khe thời gian. empty time slot: khe thời gian trống: prime time slot: khe thời gian chính: Time Slot ...
Nghĩa của từ Empty slot - Từ điển Anh - Việt
Omron - Empty Slot Cover for use with NX I/O Series [NX-END01]; 215-8935 · Mã nhà sản xuất: NX-END01 · Quy cách đóng gói: Each · Liên hệ để có giá tốt (Vietnam: ...
Camping in Nature of Nišići, Empty Lots, Bunjevci (giá cập nhật ...
Nghĩa của từ Empty slot - Từ điển Anh - Việt: bó rỗng, khe trống, khe rỗng, ...
